Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #3240

frustration

/frʌs'treiʃn/

danh từ

  • sự làm thất bại, sự làm hỏng
  • sự làm mất tác dụng
  • sự làm thất vọng, sự làm vỡ mộng; tâm trạng thất vọng, tâm trạng vỡ mộng
Biến thể từ frustrations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling that accompanies an experience of being thwarted in attaining your goals\nn. an act of hindering someone's plans or efforts\nn. a feeling of annoyance at being hindered or criticized

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...