fur
/fə:/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4700
“furs” là số nhiều của fur — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lông thú
danh từ
“Polar bears have thick fur for warmth.”Gấu Bắc Cực có lông dày để giữ ấm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fur
/fə:/
danh từ
- bộ lông mao, loài thú
- bộ da lông thú
- a fox fur: bộ da lông cáo
định ngữ
- bằng da lông thú
- a fur coat: cái áo choàng bằng da lông thú
- (y học) tưa (lưỡi)
- cấn (nước), cặn, cáu (ở đáy ấm, đáy nồi)
thành ngữ
- to makw the fur fly
- làm ầm ỹ, gây rối loạn
- rất chóng vánh, làm rất nhanh
ngoại động từ
- lót da lông vào (áo), viền da lông vào (áo)
- mặc áo lông thú cho (ai)
- làm tưa (lưỡi)
- làm (nồi, ấm) đóng cáu
- cạo cáu ở (nồi, ấm...)
- ken phẳng (sàn gỗ)
nội động từ
- tưa (lưỡi)
- đóng cáu (nồi, ấm)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the dressed hairy coat of a mammal n. dense coat of fine silky hairs on mammals (e.g., cat or seal or weasel) n. a garment made of the dressed hairy coat of a mammal