Từ điển Anh–Việt
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "fused". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (10)
unfused
không có cầu chì, không có ngòi, không có kíp
unconfused
không bối rối
confusedness
danh từ: tính chất lẫn lộn, sự lộn xộn, sự rối rắm
diffused junction
(Tech) tiếp giáp khuếch tán
confused
danh từ: lẫn lộn, lộn xộn, rối rắm
diffused
lan rộng; truyền bá; phổ biến
confusedly
bối rối, lúng túng, ngượng
undiffused
tính từ: không khuếch tán; chiếu thẳng (ánh sáng)
diffused capacitor
(Tech) bộ điện dung khuếch tán
diffused photodevice
(Tech) bộ quang điện khuếch tán