Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gamete

/'gæmi:t/ phổ biến #30133
Biến thể từ gametes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gamete

/'gæmi:t/

danh từ

  • (sinh vật học) giao t
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mature sexual reproductive cell having a single set of unpaired chromosomes

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...