gap
“gaps” là số nhiều của gap — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“There is a gap between the two buildings.”Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gap
//
- (Tech) khe; khoảng cách, trống; bộ phóng điện; cầu nổ; chỗ gián đoạn, dải cấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a conspicuous disparity or difference as between two figures n. a narrow opening n. a difference (especially an unfortunate difference) between two opinions or two views or two situations v. make an opening or gap in