Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gap

/gæp/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2121

“gaps” là số nhiều của gap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoảng trống danh từ

“There is a gap between the two buildings.”Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà.

Đồng nghĩa spaceholeinterval
Trái nghĩa continuityseal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gap

//

  • (Tech) khe; khoảng cách, trống; bộ phóng điện; cầu nổ; chỗ gián đoạn, dải cấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a conspicuous disparity or difference as between two figures n. a narrow opening n. a difference (especially an unfortunate difference) between two opinions or two views or two situations v. make an opening or gap in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...