Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generate

/'dʒenәreit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1692

“generated” là quá khứ phân từ của generate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tạo ra, sinh ra động từ

“Solar panels generate clean electricity.”Tấm pin mặt trời tạo ra điện sạch.

Đồng nghĩa producecreatecauseyield
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

generate

//

  • (Tech) tạo (ra), phát sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into existence v. produce (energy)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...