Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“generated” là quá khứ phân từ của generate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1692

generate

//

  • (Tech) tạo (ra), phát sinh ra
Đồng nghĩa producecreatecauseyield
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring into existence\nv. produce (energy)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...