Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14042

glacial

/'gleisjəl/

tính từ

  • (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
    • the glacial period: thời kỳ sông băng
  • băng giá, lạnh buốt
  • lạnh lùng, ảm đạm
    • a glacial smile: nụ cười lạnh lùng
  • (hoá học) băng
    • glacial acetic acid: axit axêtic băng
Biến thể từ glacials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or derived from a glacier

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...