Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

globalise

/ˈɡloʊbəlˌaɪz/

“globalises” là ngôi 3 số ít của globalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

to make something worldwide or universal động từ

“The company aims to globalise its operations by next year.”Công ty dự định toàn cầu hóa hoạt động của mình vào năm tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

động từ

  • to make something worldwide or universal
    • globalise trade: toàn cầu hóa thương mại
    • globalise culture: toàn cầu hóa văn hóa
  • to spread something across the globe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...