Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gold

/gould/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1256

“golds” là số nhiều của gold — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vàng danh từ

“Gold is a precious metal.”Vàng là một kim loại quý.

Đồng nghĩa goldenyellow
Trái nghĩa silverbronze
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gold

/gould/

danh từ

  • vàng
  • tiền vàng
  • số tiền lớn; sự giàu có
  • màu vàng
  • (nghĩa bóng) vàng, cái quý giá
    • a heart of gold: tấm lòng vàng
    • a voice of gold: tiếng oanh vàng

tính từ

  • bằng vàng
    • gold coin: tiền vàng
  • có màu vàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. coins made of gold n. a soft yellow malleable ductile (trivalent and univalent) metallic element; occurs mainly as nuggets in rocks and alluvial deposits; does not react with most chemicals but is attacked by chlorine and aqua regia n. great wealth n. something likened to the metal in brightness or preciousness or superiority etc.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...