Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grab

/græb/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1477

“grabbed” là quá khứ của grab — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nắm lấy động từ

“Please grab a seat before the show starts.”Xin hãy nắm lấy chỗ ngồi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.

Đồng nghĩa seizesnatchgraspclutch
Trái nghĩa releasedroplet go
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grab

/græb/

danh từ

  • cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
    • to make a grab at something: chộp lấy cái gì
  • sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
    • a polic of grab: chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
  • (kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
  • (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)

động từ

  • chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
  • tước đoạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device for gripping an object v. make a grasping or snatching motion with the hand v. obtain illegally or unscrupulously v. take or grasp suddenly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...