grab
/græb/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1477
“grabbing” là hiện tại phân từ của grab — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nắm lấy
động từ
“Please grab a seat before the show starts.”Xin hãy nắm lấy chỗ ngồi trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Biến thể từ
grabbed quá khứ
grabbing hiện tại phân từ
grabbed quá khứ phân từ
grabs ngôi 3 số ít
grabs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
grab
/græb/
danh từ
- cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
- to make a grab at something: chộp lấy cái gì
- sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
- a polic of grab: chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
- (kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
- (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
động từ
- chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
- tước đoạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mechanical device for gripping an object v. make a grasping or snatching motion with the hand v. obtain illegally or unscrupulously v. take or grasp suddenly