Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7236

graceful

/'greisful/

tính từ

  • có duyên, duyên dáng, yêu kiều
  • phong nhã, thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by beauty of movement, style, form, or execution

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...