Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

greatest

/'^reitist/ phổ biến #1597

“greatests” là số nhiều của greatest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vĩ đại nhất tính từ

“He is the greatest player.”Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất.

Đồng nghĩa largestbestutmostsupreme
Trái nghĩa leastworstsmallest
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

greatest

//

  • lớn nhất, có ý nghĩa nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s. highest in quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...