Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

guide

/gaid/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1779

“guided” là quá khứ phân từ của guide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hướng dẫn danh từ

“He is a tour guide.”Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch.

Đồng nghĩa escortleader
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

guide

//

  • hướng, lái; (vật lí) ống dẫn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who shows the way by leading or advising n. a structure or marking that serves to direct the motion or positioning of something v. be a guiding or motivating force or drive v. use as a guide

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...