guide
/gaid/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1779
“guided” là quá khứ phân từ của guide — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hướng dẫn
danh từ
“He is a tour guide.”Anh ấy là một hướng dẫn viên du lịch.
Biến thể từ
guides số nhiều
guided quá khứ phân từ
guided quá khứ
guides ngôi 3 số ít
guiding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
guide
//
- hướng, lái; (vật lí) ống dẫn sóng
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who shows the way by leading or advising n. a structure or marking that serves to direct the motion or positioning of something v. be a guiding or motivating force or drive v. use as a guide