Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2061

guilty

//

* tính từ
  • có tội, phạm tội, tội lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

a. responsible for or chargeable with a reprehensible act\ns. showing a sense of guilt

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...