Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #20145

culpable

/'kʌlpəbl/

tính từ

  • đáng khiển trách; có tội; tội lỗi
Định nghĩa tiếng Anh

s deserving blame or censure as being wrong or evil or injurious

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...