Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3320

changing

/'tʃeindʤiɳ/

tính từ

  • hay thay đổi, hay biến đổi
Đồng nghĩa alteringshiftingvarying
Trái nghĩa stableconstant
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by continuous change or effective action

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...