Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harsh

/hɑ:ʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3471

“harsher” là so sánh hơn của harsh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Khắc nghiệt tính từ

“The harsh winter weather made it difficult for many animals to find food.”Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến nhiều loài động vật khó tìm thức ăn.

Đồng nghĩa roughseveresterncruel
Trái nghĩa gentlemildsoft
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harsh

/hɑ:ʃ/

tính từ

  • thô, ráp, xù xì
  • chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
  • chát (vị)
  • lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
  • gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasantly stern s. disagreeable to the senses s. unkind or cruel or uncivil s. severe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...