Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“harsher” là so sánh hơn của harsh — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3471

harsh

/hɑ:ʃ/

tính từ

  • thô, ráp, xù xì
  • chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
  • chát (vị)
  • lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
  • gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn
Đồng nghĩa roughseveresterncruel
Trái nghĩa gentlemildsoft
Định nghĩa tiếng Anh

s. unpleasantly stern\ns. disagreeable to the senses\ns. unkind or cruel or uncivil\ns. severe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...