harsh
“harsher” là so sánh hơn của harsh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The harsh winter weather made it difficult for many animals to find food.”Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến nhiều loài động vật khó tìm thức ăn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harsh
/hɑ:ʃ/
tính từ
- thô, ráp, xù xì
- chói (mắt, tai); khó nghe, nghe khó chịu; khàn khàn (giọng)
- chát (vị)
- lỗ mãng, thô bỉ, thô bạo, cục cằn
- gay gắt; khe khắt, ác nghiệt, khắc nghiệt, cay nghiệt; nhẫn tâm, tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh
s. unpleasantly stern s. disagreeable to the senses s. unkind or cruel or uncivil s. severe