stern
Nghĩa thường dùng
“The captain stood at the stern of the boat.”Thuyền trưởng đứng ở phía đuôi thuyền.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stern
/stə:n/
tính từ
- nghiêm nghị, nghiêm khắc
- stern countenance: vẻ mặt khiêm khắc
thành ngữ
- the sterner sex
- (xem) sex
danh từ
- (hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
- mông đít; đuôi (chó săn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the rear part of a ship n. United States concert violinist (born in Russia in 1920) s. severe and unremitting in making demands