Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #10140

stern

/stə:n/

tính từ

  • nghiêm nghị, nghiêm khắc
    • stern countenance: vẻ mặt khiêm khắc

thành ngữ

  1. the sterner sex
    • (xem) sex

danh từ

  • (hàng hải) phía đuôi tàu, phần sau tàu
  • mông đít; đuôi (chó săn...)
Biến thể từ sterns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rear part of a ship\nn. United States concert violinist (born in Russia in 1920)\ns. severe and unremitting in making demands

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...