Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hatreds” là số nhiều của hatred — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5252

hatred

/'heitrid/

danh từ

  • lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét
Biến thể từ hatreds số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the emotion of intense dislike; a feeling of dislike so strong that it demands action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...