Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5358

hazardous

/'hæzədəs/

tính từ

  • liều, mạo hiểm; nguy hiểm
  • (dựa vào) may rủi
Trái nghĩa safesecureharmless
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving risk or danger

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...