Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1457

dangerous

/'deindʤrəs/

tính từ

  • nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
  • nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
    • a dangerous man: một người nham hiểm
    • a dangerous opponent: một đối thủ lợi hại
    • to look dangerous: có vẻ dữ tợn
Trái nghĩa safesecureharmless
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving or causing danger or risk; liable to hurt or harm\ns. causing fear or anxiety by threatening great harm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...