Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dangerous

/'deindʤrəs/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1457

Nghĩa thường dùng

Nguy hiểm tính từ

“Dangerous road.”Đường nguy hiểm.

Trái nghĩa safesecureharmless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dangerous

/'deindʤrəs/

tính từ

  • nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
  • nham hiểm, lợi hại, dữ tợn
    • a dangerous man: một người nham hiểm
    • a dangerous opponent: một đối thủ lợi hại
    • to look dangerous: có vẻ dữ tợn
Định nghĩa tiếng Anh

a. involving or causing danger or risk; liable to hurt or harm s. causing fear or anxiety by threatening great harm

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...