Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4494

risky

/'risku/

tính từ

  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
  • (như) risqué
Trái nghĩa safesecurecertain
Định nghĩa tiếng Anh

s involving risk or danger\ns not financially safe or secure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...