heavily
Nghĩa thường dùng
“It was raining heavily all night.”Trời đã mưa nặng hạt suốt đêm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heavily
/'hevili/
phó từ
- nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- a heavily loaded truck: một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
- to be punished heavily: bị phạt nặng
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a considerable degree r. in a heavy-footed manner r. with great force r. in a manner designed for heavy duty