heavily
/'hevili/
phó từ
- nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- a heavily loaded truck: một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
- to be punished heavily: bị phạt nặng
Định nghĩa tiếng Anh
r. to a considerable degree\nr. in a heavy-footed manner\nr. with great force\nr. in a manner designed for heavy duty