Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #2363

heavily

/'hevili/

phó từ

  • nặng, nặng nề ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a heavily loaded truck: một xe chở nặng, một xe chất nặng hàng hoá
    • to be punished heavily: bị phạt nặng
Trái nghĩa lightlyslightly
Định nghĩa tiếng Anh

r. to a considerable degree\nr. in a heavy-footed manner\nr. with great force\nr. in a manner designed for heavy duty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...