Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

height

/hait/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2040

“heights” là số nhiều của height — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chiều cao danh từ

“The height of the building is 100 meters.”Chiều cao của tòa nhà là 100 mét.

Biến thể từ heights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

height

/hait/

danh từ

  • chiều cao, bề cao; độ cao
    • to be 1.70m in height: cao 1 mét 70
    • height above sea level: độ cao trên mặt biển
  • điểm cao, đỉnh
  • (từ lóng) tột độ, đỉnh cao nhất
    • to be at its height: lên đến đỉnh cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the vertical dimension of extension; distance from the base of something to the top

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...