Từ điển Anh–Việt

108,862 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2238

hello

/hə'lou/

thán từ

  • chào anh!, chào chị!
  • này, này
  • ô này! (tỏ ý ngạc nhiên)

danh từ

  • tiếng chào
  • tiếng gọi "này, này" !
  • tiếng kêu ô này "! (tỏ ý ngạc nhiên)

nội động từ

  • chào
  • gọi "này, này"
  • kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên)
Biến thể từ hellos số nhiều
Đồng nghĩa greetingsalutationhihey
Trái nghĩa goodbyefarewell
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression of greeting

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...