hey
/hei/ Collins ★★ phổ biến #1429
Nghĩa thường dùng
này
thán từ
“Hey, how are you?”Này, bạn khỏe không?
Biến thể từ
heys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hey
/hei/
thán từ
- ô!, ơ! (ngạc nhiên)
- này! (vui vẻ, hỏi...)
thành ngữ
- hey for...!
- lên đường đi (đâu...) nào!
- hey presto, pass
- (xem) presto
Định nghĩa tiếng Anh
a. High. interj. An exclamation of joy, surprise, or encouragement. interj. A cry to set dogs on.