Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hey

/hei/ Collins ★★ phổ biến #1429

Nghĩa thường dùng

này thán từ

“Hey, how are you?”Này, bạn khỏe không?

Biến thể từ heys số nhiều
Đồng nghĩa hellohigreeting
Trái nghĩa goodbye
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hey

/hei/

thán từ

  • ô!, ơ! (ngạc nhiên)
  • này! (vui vẻ, hỏi...)

thành ngữ

  1. hey for...!
    • lên đường đi (đâu...) nào!
  2. hey presto, pass
    • (xem) presto
Định nghĩa tiếng Anh

a. High. interj. An exclamation of joy, surprise, or encouragement. interj. A cry to set dogs on.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...