Từ điển Anh–Việt

108,998 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #1429

hey

/hei/

thán từ

  • ô!, ơ! (ngạc nhiên)
  • này! (vui vẻ, hỏi...)

thành ngữ

  1. hey for...!
    • lên đường đi (đâu...) nào!
  2. hey presto, pass
    • (xem) presto
Biến thể từ heys số nhiều
Đồng nghĩa hellohigreeting
Trái nghĩa goodbye
Định nghĩa tiếng Anh

a. High.\ninterj. An exclamation of joy, surprise, or encouragement.\ninterj. A cry to set dogs on.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...