Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2072

hi

/hai/

thán từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) này!, ê! (gọi, chào)
Đồng nghĩa hellogreetingshey
Trái nghĩa goodbyebye
Định nghĩa tiếng Anh

n an expression of greeting\nn a state in the United States in the central Pacific on the Hawaiian Islands

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...