Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2026

useful

/'ju:sful/

tính từ

  • có ích, dùng được
  • (từ lóng) làm ăn được, cừ
    • a useful footballer: một cầu thủ bóng đá cừ
  • (từ lóng) thạo dùng
    • to be pretty useful with one's fists: thạo dùng qu đấm của mình
Định nghĩa tiếng Anh

a. being of use or service

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...