Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10826

detrimental

/,detri'mentl/

tính từ

  • có hại, thiệt hại cho; bất lợi cho

danh từ

  • (từ lóng) đám xoàng, đám không béo bở lắm (người muốn dạm hỏi)
Định nghĩa tiếng Anh

s (sometimes followed by `to') causing harm or injury

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...