hilling
/'hiliɳ/
danh từ
- (nông nghiệp) sự vun gốc
Biến thể từ
hilling hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v form into a hill
112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v form into a hill
Đang tải...