Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hilling

/'hiliɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hilling

/'hiliɳ/

danh từ

  • (nông nghiệp) sự vun gốc
Định nghĩa tiếng Anh

v form into a hill

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...