hilling
/'hiliɳ/
Biến thể từ
hilling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hilling
/'hiliɳ/
danh từ
- (nông nghiệp) sự vun gốc
Định nghĩa tiếng Anh
v form into a hill