Từ điển Anh–Việt

112,528 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hilling

/'hiliɳ/

danh từ

  • (nông nghiệp) sự vun gốc
Định nghĩa tiếng Anh

v form into a hill

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...