Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

historically

/his'tɔrikәli/ phổ biến #3817
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

historically

//

* phó từ
  • về mặt lịch sử, về phương diện lịch sử
Định nghĩa tiếng Anh

r. throughout history r. with respect to history

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...