historically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
historically
//
* phó từ- về mặt lịch sử, về phương diện lịch sử
Định nghĩa tiếng Anh
r. throughout history r. with respect to history
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. throughout history r. with respect to history
Đang tải...