hood
/hud/ Collins ★ phổ biến #5182
“hooding” là hiện tại phân từ của hood — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mũ trùm đầu
danh từ
“He wore a hood to keep warm in the winter.”Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm vào mùa đông.
Biến thể từ
hoods số nhiều
hooding hiện tại phân từ
hooded quá khứ
hoods ngôi 3 số ít
hooded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hood
/hud/
danh từ
- mũ trùm đầu (áo mưa...)
- huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học)
- mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
- miếng da trùm đầu (chim ưng săn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Capô (ô tô)
ngoại động từ
- đội mũ trùm đầu
- đậy mui lại, che bằng mui
Định nghĩa tiếng Anh
n. an aggressive and violent young criminal n. a protective covering that is part of a plant n. (slang) a neighborhood n. a tubular attachment used to keep stray light out of the lens of a camera