Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hood

/hud/ Collins ★ phổ biến #5182

“hooding” là hiện tại phân từ của hood — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mũ trùm đầu danh từ

“He wore a hood to keep warm in the winter.”Anh ấy đội mũ trùm đầu để giữ ấm vào mùa đông.

Đồng nghĩa cowlbonnetcap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hood

/hud/

danh từ

  • mũ trùm đầu (áo mưa...)
  • huy hiệu học vị (gắn trên áo hay mũ trùm đầu để cho học vị ở trường đại học)
  • mui xe (xe đẩy của trẻ con, xe ô tô, bằng vải bạt có thể gập lại)
  • miếng da trùm đầu (chim ưng săn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) Capô (ô tô)

ngoại động từ

  • đội mũ trùm đầu
  • đậy mui lại, che bằng mui
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aggressive and violent young criminal n. a protective covering that is part of a plant n. (slang) a neighborhood n. a tubular attachment used to keep stray light out of the lens of a camera

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...