Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #16015

hostel

/'hɔstəl/

danh từ

  • nhà ký túc (của học sinh)
  • nhà tập thể (cho công nhân)
  • cũ nhà trọ
Đồng nghĩa dormitoryinn
Trái nghĩa hotelresort
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hotel providing overnight lodging for travelers\nn. inexpensive supervised lodging (especially for youths on bicycling trips)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...