Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

human

/'hju:mən/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #399

“humans” là số nhiều của human — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

con người danh từ

“Every human needs water.”Mỗi con người cần nước.

Biến thể từ humans số nhiều
Đồng nghĩa personmortalbeing
Trái nghĩa animalinhuman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

human

/'hju:mən/

tính từ

  • (thuộc) con người, (thuộc) loài người
    • human being: con người
    • human nature: bản tính con người, nhân tính
  • có tính người, có tình cảm của con người

danh từ

  • con người
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of humanity a. relating to a person a. having human form or attributes as opposed to those of animals or divine beings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...