humid during /ˈhjuːmɪd/ tính từẩm ướt, có độ ẩm cao (thường gây cảm giác khó chịu)humid climate: khí hậu ẩm ướthumid air: không khí ẩmhot and humid: nóng và ẩm Đồng nghĩa moistdampstickymuggy Trái nghĩa dryarid