Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6541

moist

/mɔist/

tính từ

  • ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
    • moist season: mùa ẩm
  • (y học) chẩy m
Biến thể từ moister so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s slightly wet

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...