Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10724

arid

/'ærid/

tính từ

  • khô cằn (đất)
  • (nghĩa bóng) khô khan, vô vị
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking sufficient water or rainfall\ns. lacking vitality or spirit; lifeless

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...