hunger
/'hʌɳgə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4584
“hungered” là quá khứ của hunger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cảm giác đói
danh từ
“Hunger can affect concentration and productivity.”Cảm giác đói có thể ảnh hưởng đến sự tập trung và năng suất.
Biến thể từ
hungers số nhiều
hungered quá khứ
hungering hiện tại phân từ
hungered quá khứ phân từ
hungers ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
starvationappetitecravingdesire
Trái nghĩa
satietyfullnesssatisfaction
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hunger
/'hʌɳgə/
danh từ
- sự đói, tình trạng đói
- to die of hunger: chết đói
- to suffer hunger: bị đói
- to feel hunger: cảm thấy đói
- (nghĩa bóng) sự ham muốn mãnh liệt, sự khao khát, sự ước mong tha thiết
- a hunger for learning: sự ham học
nội động từ
- đói, cảm thấy đói
- (: for, after) ham muốn mãnh liệt khát khao, ước mong tha thiết (cái gì)
- to hunger for news: khát khao tin tức
ngoại động từ
- làm cho đói, bắt nhịn đói
- to hunger someone out of some place: bắt ai nhịn đói để phải ra khỏi nơi nào
Định nghĩa tiếng Anh
n. a physiological need for food; the consequence of food deprivation n. strong desire for something (not food or drink) v. feel the need to eat