Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“hungrier” là so sánh hơn của hungry — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3181

hungry

/'hʌɳgri/

tính từ

  • đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn
    • as hungry as a hunter: đói cào ruột
    • a lean and hungry look: vẻ gầy còm đói ăn
  • làm cho thấy đói, gợi thèm (ăn)
    • a hungry air: vẻ gợi cho người ta thấy đói, vẻ gợi thêm
  • (nghĩa bóng) khao khát, thèm khát, ham muốn
    • hungry for affection: thèm khát tình yêu thương
  • xấu, khô cằn
    • hungry soil: đất xấu, đất khô cằn
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling hunger; feeling a need or desire to eat food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...