Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2069

immigrant

/'imigrənt/

tính từ

  • nhập cư (dân...)

danh từ

  • dân nhập cư
Biến thể từ immigrants số nhiều
Đồng nghĩa migrantsettlernewcomer
Trái nghĩa emigrantnative
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who comes to a country where they were not born in order to settle there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...