immigrant
“immigrants” là số nhiều của immigrant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Immigrants contribute to many economies.”Người nhập cư đóng góp cho nhiều nền kinh tế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immigrant
/'imigrənt/
tính từ
- nhập cư (dân...)
danh từ
- dân nhập cư
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who comes to a country where they were not born in order to settle there