Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immigrant

/'imigrənt/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2069

“immigrants” là số nhiều của immigrant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người nhập cư danh từ

“Immigrants contribute to many economies.”Người nhập cư đóng góp cho nhiều nền kinh tế.

Biến thể từ immigrants số nhiều
Đồng nghĩa migrantsettlernewcomer
Trái nghĩa emigrantnative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immigrant

/'imigrənt/

tính từ

  • nhập cư (dân...)

danh từ

  • dân nhập cư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who comes to a country where they were not born in order to settle there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...