impairment
/im'peəmənt/ phổ biến #5768
“impairments” là số nhiều của impairment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Suy nhược
danh từ
“His impairment in hearing made it difficult for him to follow the lecture.”Sự suy nhược về thính giác của anh ấy khiến việc theo dõi bài giảng trở nên khó khăn.
Biến thể từ
impairments số nhiều
Đồng nghĩa
disabilitydeficitdamage
Trái nghĩa
enhancementimprovementability
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impairment
/im'peəmənt/
danh từ
- sự làm suy yếu, sự làm sút kém; sự suy yếu, sự sút kém
- sự làm hư hỏng, sự làm hư hại; sự hư hỏng, sự hư hại
Định nghĩa tiếng Anh
n. damage that results in a reduction of strength or quality