Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“impinging” là hiện tại phân từ của impinge — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #18394

impinge

/im'pindʤ/

đại từ

  • đụng chạm, va chạm
    • to impinge on (upon, against) something: đụng phải vật gì
  • tác động, ảnh hưởng
  • chạm đến, vi phạm
    • to impinge on (upon) somebody's interest: vi phạm đến quyền lợi của ai
Đồng nghĩa encroachinfringeintrude
Định nghĩa tiếng Anh

v. impinge or infringe upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...