Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14867

infringe

/in'frindʤ/

động từ

  • (: upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...)
Đồng nghĩa violatebreachencroach
Trái nghĩa respectupholdobserve
Định nghĩa tiếng Anh

v go against, as of rules and laws\nv advance beyond the usual limit

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...