implement
/'impliment/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2285
“implementing” là hiện tại phân từ của implement — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thực hiện, thi hành
động từ
“The plan will be implemented next month.”Kế hoạch sẽ được thực hiện vào tháng tới.
Biến thể từ
implemented quá khứ phân từ
implementing hiện tại phân từ
implements số nhiều
implements ngôi 3 số ít
implemented quá khứ
Đồng nghĩa
toolinstrumentdeviceexecute
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
implement
/'impliment/
danh từ
- ((thường) số nhiều) đồ dùng (đồ đạc quần áo...), dụng cụ, công cụ; phương tiện
- kitchen implements: dụng cụ làm bếp
- the army is an implement of proletarian power: quân đội là một công cụ của chính quyền vô sản
- (Ê-cốt) (pháp lý) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ (giao kèo...)
ngoại động từ
- thi hành, thực hiện đầy đủ (giao kèo, khế ước...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp dụng cụ
- bổ sung
Định nghĩa tiếng Anh
n. instrumentation (a piece of equipment or tool) used to effect an end v. apply in a manner consistent with its purpose or design