Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“implies” là ngôi 3 số ít của imply — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2796

imply

//

  • bao hàm; kéo theo; có hệ quả, có nghĩa; hiểu ngầm là
Đồng nghĩa suggesthint
Trái nghĩa statedeclare
Định nghĩa tiếng Anh

v. express or state indirectly\nv. suggest as a logically necessary consequence; in logic\nv. have as a necessary feature

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...