Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

impost

/'impoust/

danh từ

  • thuế nhập hàng, thuế nhập khẩu; thuế hải quan
  • (từ lóng) trọng lượng chấp (đeo thêm vào ngựa trong một cuộc chạy đua cố chấp)
  • chân vòm
Biến thể từ imposts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n money collected under a tariff\nn the lowest stone in an arch -- from which it springs

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...