impress
“impressing” là hiện tại phân từ của impress — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The student impressed the examiners with her fluent English.”Nữ sinh gây ấn tượng với ban giám khảo bằng vốn tiếng Anh trôi chảy.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
impress
/im'pres/
danh từ
- sự đóng dấu
- dấu (đóng vào, in vào...)
- (nghĩa bóng) dấu ấn
- a work bearing an impress of genius: tác phẩm mang dấu ấn của một thiên tài
ngoại động từ
- đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì)
- to impress the wax with a stamp: đóng dấu vào miếng sáp bằng con dấu
- ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào
- to impress something on the memory: ghi sâu cái gì vào ký ức
- gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích
- to be deeply impressed by someone's kindness: cảm kích sâu sắc vì lòng tốt của ai
ngoại động từ
- (sử học) cưỡng bách (thanh niên...) tòng quân, bắt (thanh niên...) đi lính
- trưng thu, sung công (hàng hoá...)
- đưa vào, dùng (những sự kiện... để làm dẫn chứng, để lập luận...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of coercing someone into government service v. impress positively v. produce or try to produce a vivid impression of v. mark or stamp with or as if with pressure