improve
/im'pru:v/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #995
“improves” là ngôi 3 số ít của improve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Cải thiện
động từ
“Improve your English.”Cải thiện tiếng Anh.
Biến thể từ
improved quá khứ phân từ
improving hiện tại phân từ
improves ngôi 3 số ít
improved quá khứ
Trái nghĩa
worsendeteriorate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
improve
/im'pru:v/
ngoại động từ
- cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức...)
- to improve one's style of work: cải tiến lề lối làm việc
- to improve one's life: cải thiện đời sống
- lợi dụng, tận dụng
- to improve the occasion: tận dụng cơ hội
nội động từ
- được cải tiến, được cải thiện, trở nên tốt hơn; tiến bộ
- to improve in health: sức khoẻ tốt hơn lên
- her English improves very quickly: cô ta tiến nhanh về tiếng Anh
thành ngữ
- to improve away
- cải tiến để xoá bỏ (những cái chưa tốt...); loại trừ (những cái chưa tốt...) bằng cách cải tiến
- to improve on (uopn)
- làm tốt hơn, hoàn thiện hơn
- this can hardly be improved on: cái đó khó mà làm tốt hơn được
- làm tốt hơn, hoàn thiện hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v to make better v get better